Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

うんめいろん

thuyết định mệnh

ところてん

gelidium jelly

えんてん

cầu; hình cầu; có hình cầu

てんめん

sự làm vướng mắc; sự làm mắc bẫy; sự làm vướng vào; sự vướng mắc; sự vướng víu; điều làm vướng mắc; điều làm vướng víu; sự làm vướng vào khó khăn; sự làm bối rối; sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối; cảnh khó khăn lúng túng; sự làm rối rắm; sự rối rắm; điều rối rắm; hàng rào; sự ùn lại; sự gồm; sự bao hàm; sự làm cho mắc míu; sự làm cho dính líu; sự làm dính dáng; sự mắc míu; sự liên luỵ; sự dính líu; sự dính dáng; sự để hết tâm trí; tình trạng tâm trí bị thu hút; tình trạng bị lôi cuốn vào; tình trạng rắc rối; sự khốn quẩn; sự cuộn vào; sự quấn lại

えんろ

sự cạo đầu; lễ cạo đầu; phần đầu cọc trọc; hớt tóc; cạo tóc

Chi tiết từ